bull run

bull run (chu kỳ tăng giá liên tục, thị trường giá lên) — Một giai đoạn kéo dài mà giá cổ phiếu tăng đều đặn, thường gắn liền với sự lạc quan của nhà đầu t...

Bài 3045/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bull run
Ngày đăng: — — Bài 3045
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3045
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giai đoạn kéo dài mà giá cổ phiếu tăng đều đặn, thường gắn liền với sự lạc quan của nhà đầu tư và hiệu suất thị trường mạnh.

📖 Định nghĩa (English): A sustained period during which stock prices are rising steadily, often associated with investor optimism and strong market performance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The stock market experienced a three-year bull run."
    Dịch: Thị trường chứng khoán đã trải qua một chu kỳ tăng giá kéo dài ba năm..
  2. "Investors profited greatly from the recent bull run."
  3. "Many analysts predict another bull run next year."

🔗 Collocations phổ biến: prolonged bull run · three-year bull run · market bull run · ride the bull run

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách