optimist

optimist (người lạc quan) — Người có xu hướng hy vọng và kỳ vọng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Bài 634/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
optimist
Ngày đăng: — — Bài 634
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
634
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có xu hướng hy vọng và kỳ vọng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A person who tends to be hopeful and expects good things to happen in the future.

💡 Ví dụ: "Despite the difficulties, she remains an optimist and believes everything will work out."
Dịch: Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn là một người lạc quan và tin rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách