---
title: "resilience"
excerpt: "resilience (sự kiên cường, khả năng phục hồi) — Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh thần."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "635"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilience/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilience/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# resilience

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 635

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/resilience/pronunciation.mp3,/audio/glossary/resilience/example.mp3

## resilience /rɪˈzɪliəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh thần.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to recover quickly from difficulties,挫折, or misfortune; mental toughness.

**💡 Ví dụ:** "His resilience after losing his job impressed everyone in the company."
 *Dịch: Sự kiên cường của anh ấy sau khi mất việc đã gây ấn tượng với mọi người trong công ty..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilience/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilience/
