resilience

resilience (sự kiên cường, khả năng phục hồi) — Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh thần.

Bài 635/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
resilience
Ngày đăng: — — Bài 635
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
635
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): The ability to recover quickly from difficulties,挫折, or misfortune; mental toughness.

💡 Ví dụ: "His resilience after losing his job impressed everyone in the company."
Dịch: Sự kiên cường của anh ấy sau khi mất việc đã gây ấn tượng với mọi người trong công ty..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách