---
title: "orchestra"
excerpt: "orchestra (dàn nhạc) — Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường do một nhạc trưởng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3479"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/orchestra/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/orchestra/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# orchestra

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3479

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/orchestra/pronunciation.mp3

## orchestra /ˈɔːrkɪstrə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường do một nhạc trưởng chỉ huy.

**📖 Định nghĩa (English):** A large group of musicians who play different instruments together, usually conducted by a conductor.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The orchestra played a famous symphony last night." *Dịch: Dàn nhạc đã trình diễn một bản giao hưởng nổi tiếng vào tối qua..*
2. **②** "She plays the violin in the school orchestra."
3. **③** "The orchestra tuned their instruments before the concert started."

**🔗 Collocations phổ biến:** symphony orchestra · play in an orchestra · orchestra conductor · school orchestra

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/orchestra/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/orchestra/
