Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

orchestra

orchestra (dàn nhạc) — Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường do một nhạc trưởng...

Bài 3479/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
orchestra
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3479
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3479
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường do một nhạc trưởng chỉ huy.

📖 Định nghĩa (English): A large group of musicians who play different instruments together, usually conducted by a conductor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The orchestra played a famous symphony last night."
    Dịch: Dàn nhạc đã trình diễn một bản giao hưởng nổi tiếng vào tối qua..
  2. "She plays the violin in the school orchestra."
  3. "The orchestra tuned their instruments before the concert started."

🔗 Collocations phổ biến: symphony orchestra · play in an orchestra · orchestra conductor · school orchestra

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách