Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3478
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tăng dần về âm lượng hoặc cường độ trong âm nhạc.
📖 Định nghĩa (English): A gradual increase in loudness or intensity in music.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The music reached a dramatic crescendo."
Dịch: Bản nhạc đã đạt đến đỉnh điểm kịch tính.. - ② "Her anger built to a crescendo during the argument."
- ③ "The orchestra played a beautiful crescendo in the final movement."
🔗 Collocations phổ biến: build to a crescendo · gradual crescendo · dramatic crescendo · final crescendo · reach a crescendo
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun