---
title: "crescendo"
excerpt: "crescendo (Sự dâng cao) — Sự tăng dần về âm lượng hoặc cường độ trong âm nhạc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3478"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crescendo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crescendo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# crescendo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3478

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/crescendo/pronunciation.mp3

## crescendo /krɪˈʃendoʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự tăng dần về âm lượng hoặc cường độ trong âm nhạc.

**📖 Định nghĩa (English):** A gradual increase in loudness or intensity in music.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The music reached a dramatic crescendo." *Dịch: Bản nhạc đã đạt đến đỉnh điểm kịch tính..*
2. **②** "Her anger built to a crescendo during the argument."
3. **③** "The orchestra played a beautiful crescendo in the final movement."

**🔗 Collocations phổ biến:** build to a crescendo · gradual crescendo · dramatic crescendo · final crescendo · reach a crescendo

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crescendo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crescendo/
