---
title: "organism"
excerpt: "organism (sinh vật) — một cá thể động vật, thực vật hoặc dạng sống đơn bào có khả năng phát triển và sinh sản"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3606"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/organism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/organism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# organism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3606

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/organism/pronunciation.mp3

## organism /ˈɔːɡənɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một cá thể động vật, thực vật hoặc dạng sống đơn bào có khả năng phát triển và sinh sản

**📖 Định nghĩa (English):** an individual animal, plant, or single-celled life form capable of growth and reproduction

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Bacteria are single-celled organisms that live almost everywhere." *Dịch: Vi khuẩn là những sinh vật đơn bào sống ở hầu hết mọi nơi..*
2. **②** "The rainforest is home to thousands of different organisms."
3. **③** "Each organism plays a role in the ecosystem."

**🔗 Collocations phổ biến:** living organism · single-celled organism · marine organism · multicellular organism

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/organism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/organism/
