Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

organism

organism (sinh vật) — một cá thể động vật, thực vật hoặc dạng sống đơn bào có khả năng phát triển và sinh sản

Bài 3606/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
organism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3606
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3606
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một cá thể động vật, thực vật hoặc dạng sống đơn bào có khả năng phát triển và sinh sản

📖 Định nghĩa (English): an individual animal, plant, or single-celled life form capable of growth and reproduction

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Bacteria are single-celled organisms that live almost everywhere."
    Dịch: Vi khuẩn là những sinh vật đơn bào sống ở hầu hết mọi nơi..
  2. "The rainforest is home to thousands of different organisms."
  3. "Each organism plays a role in the ecosystem."

🔗 Collocations phổ biến: living organism · single-celled organism · marine organism · multicellular organism

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách