Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3607
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhiên liệu tự nhiên như than, khí hoặc dầu, được hình thành từ xác sinh vật trong hàng triệu năm.
📖 Định nghĩa (English): A natural fuel such as coal, gas, or oil, formed from the remains of living things over millions of years.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Coal is a common fossil fuel."
Dịch: Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch phổ biến.. - ② "Burning fossil fuels produces carbon dioxide."
- ③ "Many countries want to reduce their use of fossil fuels."
🔗 Collocations phổ biến: burn fossil fuels · fossil fuel emissions · reduce fossil fuel use · dependence on fossil fuels
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun