---
title: "fossil fuel"
excerpt: "fossil fuel (nhiên liệu hóa thạch) — Nhiên liệu tự nhiên như than, khí hoặc dầu, được hình thành từ xác sinh vật trong hàng triệu năm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3607"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuel/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuel/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fossil fuel

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3607

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fossil-fuel/pronunciation.mp3

## fossil fuel /ˈfɒsəl ˈfjuːəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhiên liệu tự nhiên như than, khí hoặc dầu, được hình thành từ xác sinh vật trong hàng triệu năm.

**📖 Định nghĩa (English):** A natural fuel such as coal, gas, or oil, formed from the remains of living things over millions of years.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Coal is a common fossil fuel." *Dịch: Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch phổ biến..*
2. **②** "Burning fossil fuels produces carbon dioxide."
3. **③** "Many countries want to reduce their use of fossil fuels."

**🔗 Collocations phổ biến:** burn fossil fuels · fossil fuel emissions · reduce fossil fuel use · dependence on fossil fuels

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuel/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuel/
