Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

overpass

overpass (cầu vượt) — Cây cầu đưa một con đường hoặc đường ray đi qua phía trên một con đường khác.

Bài 3941/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overpass
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3941
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3941
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đưa một con đường hoặc đường ray đi qua phía trên một con đường khác.

📖 Định nghĩa (English): A bridge that carries a road or railway over another road.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The overpass helps reduce traffic on the main road."
    Dịch: Cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn giao thông trên đường chính..
  2. "We took the overpass to avoid the busy intersection."
  3. "A new pedestrian overpass was built near the school."

🔗 Collocations phổ biến: cross the overpass · take the overpass · pedestrian overpass · new overpass

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách