---
title: "overpass"
excerpt: "overpass (cầu vượt) — Cây cầu đưa một con đường hoặc đường ray đi qua phía trên một con đường khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3941"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overpass/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overpass/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# overpass

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3941

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/overpass/pronunciation.mp3

## overpass /ˈoʊvərpæs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cây cầu đưa một con đường hoặc đường ray đi qua phía trên một con đường khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A bridge that carries a road or railway over another road.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The overpass helps reduce traffic on the main road." *Dịch: Cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn giao thông trên đường chính..*
2. **②** "We took the overpass to avoid the busy intersection."
3. **③** "A new pedestrian overpass was built near the school."

**🔗 Collocations phổ biến:** cross the overpass · take the overpass · pedestrian overpass · new overpass

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overpass/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overpass/
