Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3942
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe tải được sử dụng để kéo hoặc chở các xe bị hỏng hoặc đỗ trái phép.
📖 Định nghĩa (English): A truck used to pull or carry broken-down or illegally parked vehicles.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My car broke down, so I called a tow truck."
Dịch: Xe tôi bị hỏng nên tôi đã gọi xe cứu hộ.. - ② "A tow truck came to remove the illegally parked car."
- ③ "The tow truck driver helped us change the flat tire."
🔗 Collocations phổ biến: call a tow truck · tow truck driver · flatbed tow truck · tow truck service
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun