---
title: "tow truck"
excerpt: "tow truck (xe cứu hộ) — Xe tải được sử dụng để kéo hoặc chở các xe bị hỏng hoặc đỗ trái phép."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3942"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tow-truck/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tow-truck/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tow truck

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3942

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tow-truck/pronunciation.mp3

## tow truck /toʊ trʌk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xe tải được sử dụng để kéo hoặc chở các xe bị hỏng hoặc đỗ trái phép.

**📖 Định nghĩa (English):** A truck used to pull or carry broken-down or illegally parked vehicles.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My car broke down, so I called a tow truck." *Dịch: Xe tôi bị hỏng nên tôi đã gọi xe cứu hộ..*
2. **②** "A tow truck came to remove the illegally parked car."
3. **③** "The tow truck driver helped us change the flat tire."

**🔗 Collocations phổ biến:** call a tow truck · tow truck driver · flatbed tow truck · tow truck service

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tow-truck/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tow-truck/
