Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1289
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được chuẩn bị tại nhà và mang theo đến nơi làm việc hoặc trường học trong hộp.
📖 Định nghĩa (English): A meal prepared at home and carried to work or school in a container.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She brings a packed lunch to work every day."
Dịch: Cô ấy mang cơm hộp đi làm mỗi ngày.. - ② "My kids prefer packed lunches to school dinners."
- ③ "He forgot his packed lunch on the kitchen counter."
🔗 Collocations phổ biến: bring a packed lunch · pack a lunch · healthy packed lunch · prepare a packed lunch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun