packed lunch

packed lunch (cơm hộp, đồ ăn mang đi) — Bữa ăn được chuẩn bị tại nhà và mang theo đến nơi làm việc hoặc trường học trong hộp.

Bài 1213/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
packed lunch
Ngày đăng: — — Bài 1289
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1289
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được chuẩn bị tại nhà và mang theo đến nơi làm việc hoặc trường học trong hộp.

📖 Định nghĩa (English): A meal prepared at home and carried to work or school in a container.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brings a packed lunch to work every day."
    Dịch: Cô ấy mang cơm hộp đi làm mỗi ngày..
  2. "My kids prefer packed lunches to school dinners."
  3. "He forgot his packed lunch on the kitchen counter."

🔗 Collocations phổ biến: bring a packed lunch · pack a lunch · healthy packed lunch · prepare a packed lunch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách