make the bed

make the bed (dọn giường) — Sắp xếp chăn, ga và gối ngay ngắn sau khi ngủ dậy.

Bài 1212/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
make the bed
Ngày đăng: — — Bài 1288
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1288
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp chăn, ga và gối ngay ngắn sau khi ngủ dậy.

📖 Định nghĩa (English): To arrange the bed covers and sheets neatly after sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I make the bed every morning before breakfast."
    Dịch: Tôi dọn giường mỗi buổi sáng trước khi ăn sáng..
  2. "She taught her children to make the bed by themselves."
  3. "Please make the bed before you leave the room."

🔗 Collocations phổ biến: make the bed neatly · make the bed quickly · make the bed first thing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách