Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1288
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp chăn, ga và gối ngay ngắn sau khi ngủ dậy.
📖 Định nghĩa (English): To arrange the bed covers and sheets neatly after sleeping.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I make the bed every morning before breakfast."
Dịch: Tôi dọn giường mỗi buổi sáng trước khi ăn sáng.. - ② "She taught her children to make the bed by themselves."
- ③ "Please make the bed before you leave the room."
🔗 Collocations phổ biến: make the bed neatly · make the bed quickly · make the bed first thing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb