---
title: "packing cubes"
excerpt: "packing cubes (hộp đóng gói đồ) — Những hộp vải nhỏ có khóa kéo dùng để sắp xếp và phân chia quần áo cùng đồ đạc bên trong vali."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "824"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cubes/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cubes/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# packing cubes

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 824

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/packing-cubes/pronunciation.mp3,/audio/glossary/packing-cubes/example.mp3

## packing cubes /ˈpækɪŋ kjuːbz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những hộp vải nhỏ có khóa kéo dùng để sắp xếp và phân chia quần áo cùng đồ đạc bên trong vali.

**📖 Định nghĩa (English):** Small zippered fabric containers used to organize and separate clothes and items inside a suitcase.

**💡 Ví dụ:** "Packing cubes help me keep my clothes neat and easy to find."
 *Dịch: Những hộp đóng gói đồ giúp tôi giữ quần áo gọn gàng và dễ tìm..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cubes/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cubes/
