Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
824
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những hộp vải nhỏ có khóa kéo dùng để sắp xếp và phân chia quần áo cùng đồ đạc bên trong vali.
📖 Định nghĩa (English): Small zippered fabric containers used to organize and separate clothes and items inside a suitcase.
💡 Ví dụ: "Packing cubes help me keep my clothes neat and easy to find."
Dịch: Những hộp đóng gói đồ giúp tôi giữ quần áo gọn gàng và dễ tìm..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun