suitcase

suitcase (vali) — Một chiếc túi lớn hình chữ nhật có tay cầm và bánh xe, dùng để mang theo quần áo và đồ đạc cá nhâ...

Bài 823/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suitcase
Ngày đăng: — — Bài 823
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
823
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi lớn hình chữ nhật có tay cầm và bánh xe, dùng để mang theo quần áo và đồ đạc cá nhân trong các chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): A large rectangular bag with a handle and wheels, used for carrying clothes and personal belongings on trips.

💡 Ví dụ: "She locked her suitcase and carried it out to the car."
Dịch: Cô ấy khóa vali lại và mang ra để lên xe..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách