---
title: "suitcase"
excerpt: "suitcase (vali) — Một chiếc túi lớn hình chữ nhật có tay cầm và bánh xe, dùng để mang theo quần áo và đồ đạc cá nhâ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "823"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suitcase/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suitcase/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# suitcase

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 823

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/suitcase/pronunciation.mp3,/audio/glossary/suitcase/example.mp3

## suitcase /ˈsuːt.keɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc túi lớn hình chữ nhật có tay cầm và bánh xe, dùng để mang theo quần áo và đồ đạc cá nhân trong các chuyến đi.

**📖 Định nghĩa (English):** A large rectangular bag with a handle and wheels, used for carrying clothes and personal belongings on trips.

**💡 Ví dụ:** "She locked her suitcase and carried it out to the car."
 *Dịch: Cô ấy khóa vali lại và mang ra để lên xe..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suitcase/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suitcase/
