Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

paisley

paisley (họa tiết paisley (hình giọt nước cong)) — Một họa tiết trang trí đặc trưng với các hình cong hình giọt nước, thường được sử dụng trên quần ...

Bài 3760/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paisley
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3760
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3760
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một họa tiết trang trí đặc trưng với các hình cong hình giọt nước, thường được sử dụng trên quần áo, khăn quàng cổ và cà vạt.

📖 Định nghĩa (English): A distinctive decorative pattern of curved, teardrop-shaped figures, often used on clothing, scarves, and ties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a paisley tie to the party."
    Dịch: Anh ấy đeo cà vạt họa tiết paisley đi dự tiệc..
  2. "The paisley pattern on her scarf is beautiful."
  3. "Paisley prints are very popular this season."

🔗 Collocations phổ biến: paisley pattern · paisley print · paisley tie · paisley shirt · paisley scarf

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách