Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3760
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một họa tiết trang trí đặc trưng với các hình cong hình giọt nước, thường được sử dụng trên quần áo, khăn quàng cổ và cà vạt.
📖 Định nghĩa (English): A distinctive decorative pattern of curved, teardrop-shaped figures, often used on clothing, scarves, and ties.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a paisley tie to the party."
Dịch: Anh ấy đeo cà vạt họa tiết paisley đi dự tiệc.. - ② "The paisley pattern on her scarf is beautiful."
- ③ "Paisley prints are very popular this season."
🔗 Collocations phổ biến: paisley pattern · paisley print · paisley tie · paisley shirt · paisley scarf
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun