Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

miniskirt

miniskirt (váy ngắn) — Một chiếc váy rất ngắn có gấu váy cao hơn nhiều so với đầu gối, phổ biến từ những năm 1960.

Bài 3759/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
miniskirt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3759
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3759
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc váy rất ngắn có gấu váy cao hơn nhiều so với đầu gối, phổ biến từ những năm 1960.

📖 Định nghĩa (English): A very short skirt with the hemline well above the knee, popular since the 1960s.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She looked confident in her new miniskirt."
    Dịch: Cô ấy trông tự tin trong chiếc váy ngắn mới..
  2. "Miniskirts became a symbol of youth in the 1960s."
  3. "This black miniskirt goes well with white sneakers."

🔗 Collocations phổ biến: wear a miniskirt · short miniskirt · denim miniskirt · pleated miniskirt · mini skirt

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách