pajamas

pajamas (đồ ngủ, quần áo ngủ) — Một bộ quần áo rộng rãi mặc khi đi ngủ.

Bài 467/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pajamas
Ngày đăng: — — Bài 467
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
467
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo rộng rãi mặc khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A loose-fitting set of clothes worn in bed for sleeping.

💡 Ví dụ: "My father usually wears cotton pajamas at night."
Dịch: Bố tôi thường mặc bộ đồ ngủ bằng cotton vào ban đêm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách