hoodie

hoodie (áo hoodie, áo có mũ) — áo nỉ hoặc áo khoác casual có mũ trùm đầu

Bài 466/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hoodie
Ngày đăng: — — Bài 466
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
466
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo nỉ hoặc áo khoác casual có mũ trùm đầu

📖 Định nghĩa (English): a sweatshirt or casual jacket with a hood that covers the head

💡 Ví dụ: "He put on his hoodie before going outside."
Dịch: Anh ấy mặc áo hoodie trước khi ra ngoài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách