Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
93
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chính thức mà chính quyền tha thứ cho một tội và giải thoát người bị kết án khỏi hình phạt.
📖 Định nghĩa (English): An official act by which a government forgives a crime and frees the convicted person from punishment.
💡 Ví dụ: "The president granted a pardon to the prisoner after he had served 15 years of his sentence."
Dịch: Tổng thống đã ân xá cho tù nhân sau khi người này chấp hành 15 năm trong bản án của mình..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun