power of attorney

power of attorney (giấy ủy quyền) — Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người khác trong các vấn đề pháp lý...

Bài 94/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
power of attorney
Ngày đăng: — — Bài 94
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
94
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A legal document that authorizes one person to act on behalf of another in legal or financial matters.

💡 Ví dụ: "She gave her brother power of attorney to manage her property while she was working overseas."
Dịch: Cô ấy đã trao giấy ủy quyền cho anh trai để quản lý tài sản của cô trong thời gian làm việc ở nước ngoài..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách