Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3796
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: trạng thái hoặc trải nghiệm của việc làm cha mẹ
📖 Định nghĩa (English): the state or experience of being a parent
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Parenthood changed her life completely."
Dịch: Việc làm cha mẹ đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của cô ấy.. - ② "They prepared for parenthood by reading many books."
- ③ "Parenthood brings both joy and challenges."
🔗 Collocations phổ biến: prepare for parenthood · joys of parenthood · challenges of parenthood · responsible parenthood · single parenthood
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun