Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

parenthood

parenthood (thiên chức làm cha mẹ) — trạng thái hoặc trải nghiệm của việc làm cha mẹ

Bài 3796/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parenthood
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3796
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3796
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trạng thái hoặc trải nghiệm của việc làm cha mẹ

📖 Định nghĩa (English): the state or experience of being a parent

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parenthood changed her life completely."
    Dịch: Việc làm cha mẹ đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của cô ấy..
  2. "They prepared for parenthood by reading many books."
  3. "Parenthood brings both joy and challenges."

🔗 Collocations phổ biến: prepare for parenthood · joys of parenthood · challenges of parenthood · responsible parenthood · single parenthood

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách