Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3797
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia đình được hình thành khi một hoặc cả hai vợ chồng có con từ mối quan hệ trước đó.
📖 Định nghĩa (English): A family formed when one or both partners have children from a previous relationship.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A blended family can face many challenges at first."
Dịch: Gia đình hỗn hợp có thể gặp nhiều thách thức lúc đầu.. - ② "They successfully built a happy blended family after their marriage."
- ③ "Children in a blended family need time to adjust to new family members."
🔗 Collocations phổ biến: blended family dynamics · blended family relationships · members of a blended family
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun