Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blended family

blended family (gia đình hỗn hợp) — Gia đình được hình thành khi một hoặc cả hai vợ chồng có con từ mối quan hệ trước đó.

Bài 3797/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blended family
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3797
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3797
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia đình được hình thành khi một hoặc cả hai vợ chồng có con từ mối quan hệ trước đó.

📖 Định nghĩa (English): A family formed when one or both partners have children from a previous relationship.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A blended family can face many challenges at first."
    Dịch: Gia đình hỗn hợp có thể gặp nhiều thách thức lúc đầu..
  2. "They successfully built a happy blended family after their marriage."
  3. "Children in a blended family need time to adjust to new family members."

🔗 Collocations phổ biến: blended family dynamics · blended family relationships · members of a blended family

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách