---
title: "parking space"
excerpt: "parking space (chỗ đậu xe) — khu vực được chỉ định trên đường hoặc trong bãi để đỗ xe"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3971"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-space/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-space/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# parking space

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3971

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/a[sync] Generated SQL for 44 entries
udio/glossary/parking-space/pronunciation.mp3

## parking space /ˈpɑːrkɪŋ speɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** khu vực được chỉ định trên đường hoặc trong bãi để đỗ xe

**📖 Định nghĩa (English):** a designated area on a road or in a lot where a vehicle can be left parked

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I finally found a parking space near the supermarket." *Dịch: Cuối cùng tôi cũng tìm được chỗ đậu xe gần siêu thị..*
2. **②** "This parking space is too narrow for our car."
3. **③** "The hotel offers free parking spaces for guests."

**🔗 Collocations phổ biến:** find a parking space · parking space available · designated parking space · park in a parking space

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-space/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-space/
