Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

parking space

parking space (chỗ đậu xe) — khu vực được chỉ định trên đường hoặc trong bãi để đỗ xe

Bài 3971/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parking space
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3971
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3971
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khu vực được chỉ định trên đường hoặc trong bãi để đỗ xe

📖 Định nghĩa (English): a designated area on a road or in a lot where a vehicle can be left parked

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I finally found a parking space near the supermarket."
    Dịch: Cuối cùng tôi cũng tìm được chỗ đậu xe gần siêu thị..
  2. "This parking space is too narrow for our car."
  3. "The hotel offers free parking spaces for guests."

🔗 Collocations phổ biến: find a parking space · parking space available · designated parking space · park in a parking space

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách