Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3972
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn được dựng lên trên đường bởi cảnh sát để chặn và kiểm tra giao thông.
📖 Định nghĩa (English): A barrier put across a road by police to stop and check traffic.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The police set up a roadblock to check passing vehicles."
Dịch: Cảnh sát dựng chốt chặn để kiểm tra các phương tiện qua lại.. - ② "We were stuck at a roadblock for over an hour."
- ③ "Drivers must turn around when they see a roadblock ahead."
🔗 Collocations phổ biến: police roadblock · set up a roadblock · hit a roadblock · roadblock check
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun