---
title: "roadblock"
excerpt: "roadblock (chốt chặn giao thông) — Rào chắn được dựng lên trên đường bởi cảnh sát để chặn và kiểm tra giao thông."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3972"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadblock/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadblock/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# roadblock

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3972

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/roadblock/pronunciation.mp3

## roadblock /ˈroʊdblɑːk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Rào chắn được dựng lên trên đường bởi cảnh sát để chặn và kiểm tra giao thông.

**📖 Định nghĩa (English):** A barrier put across a road by police to stop and check traffic.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The police set up a roadblock to check passing vehicles." *Dịch: Cảnh sát dựng chốt chặn để kiểm tra các phương tiện qua lại..*
2. **②** "We were stuck at a roadblock for over an hour."
3. **③** "Drivers must turn around when they see a roadblock ahead."

**🔗 Collocations phổ biến:** police roadblock · set up a roadblock · hit a roadblock · roadblock check

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadblock/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadblock/
