Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

roadblock

roadblock (chốt chặn giao thông) — Rào chắn được dựng lên trên đường bởi cảnh sát để chặn và kiểm tra giao thông.

Bài 3972/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roadblock
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3972
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3972
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn được dựng lên trên đường bởi cảnh sát để chặn và kiểm tra giao thông.

📖 Định nghĩa (English): A barrier put across a road by police to stop and check traffic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police set up a roadblock to check passing vehicles."
    Dịch: Cảnh sát dựng chốt chặn để kiểm tra các phương tiện qua lại..
  2. "We were stuck at a roadblock for over an hour."
  3. "Drivers must turn around when they see a roadblock ahead."

🔗 Collocations phổ biến: police roadblock · set up a roadblock · hit a roadblock · roadblock check

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách