parole

parole (tạm tha, ân xá có điều kiện) — Việc trả tự do sớm cho tù nhân với điều kiện họ phải tuân thủ các điều khoản do cơ quan có thẩm q...

Bài 108/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parole
Ngày đăng: — — Bài 108
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
108
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc trả tự do sớm cho tù nhân với điều kiện họ phải tuân thủ các điều khoản do cơ quan có thẩm quyền đặt ra.

📖 Định nghĩa (English): The early release of a prisoner who agrees to abide by certain conditions set by the authorities.

💡 Ví dụ: "He was granted parole after serving half of his sentence."
Dịch: Anh ta được phóng thích theo lệnh tạm tha sau khi chấp hành được nửa bản án..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách