summons

summons (trát đòi hầu, giấy triệu tập) — Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện tại tòa hoặc trước thẩm phán.

Bài 109/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
summons
Ngày đăng: — — Bài 109
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
109
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện tại tòa hoặc trước thẩm phán.

📖 Định nghĩa (English): An official legal document that orders a person to appear in court or before a judge.

💡 Ví dụ: "The defendant received a summons to appear in court next Monday."
Dịch: Bị cáo nhận được trát đòi hầu để ra tòa vào thứ Hai tuần sau..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách