Passport

Passport (hộ chiếu) — Hộ chiếu là giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận một người là công dân của một quốc gia ...

Bài 842/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Passport
Ngày đăng: — — Bài 842
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
842
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộ chiếu là giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận một người là công dân của một quốc gia cụ thể và cho phép họ đi lại quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): A passport is an official government-issued document that identifies a person as a citizen of a particular country and authorizes international travel.

💡 Ví dụ: "Your passport must be valid for at least six months beyond your planned departure date."
Dịch: Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực ít nhất sáu tháng tính từ ngày dự kiến xuất cảnh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách