Visa extension

Visa extension (gia hạn visa) — Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài được phép ở...

Bài 843/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Visa extension
Ngày đăng: — — Bài 843
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
843
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài được phép ở lại một quốc gia sau ngày hết hạn ghi trên visa ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): A visa extension is an official authorization that prolongs the period a foreign traveler is permitted to remain in a country beyond the expiration date printed on their original visa.

💡 Ví dụ: "We had to apply for a visa extension at the local immigration office to stay another two weeks."
Dịch: Chúng tôi đã phải nộp đơn xin gia hạn visa tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương để ở thêm hai tuần nữa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách