📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài được phép ở lại một quốc gia sau ngày hết hạn ghi trên visa ban đầu.
📖 Định nghĩa (English): A visa extension is an official authorization that prolongs the period a foreign traveler is permitted to remain in a country beyond the expiration date printed on their original visa.
💡 Ví dụ: "We had to apply for a visa extension at the local immigration office to stay another two weeks."
Dịch: Chúng tôi đã phải nộp đơn xin gia hạn visa tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương để ở thêm hai tuần nữa..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun