Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

paternal

paternal (thuộc về cha, phía cha) — Liên quan đến hoặc đến từ người cha hoặc phía cha trong gia đình.

Bài 3772/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paternal
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3772
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3772
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc đến từ người cha hoặc phía cha trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): Related to or coming from the father or the father's side of the family.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a strong paternal love for his children."
    Dịch: Anh ấy có tình yêu thương dành cho con rất mạnh mẽ của người cha..
  2. "Her paternal grandfather was a famous doctor."
  3. "The house belongs to his paternal side of the family."

🔗 Collocations phổ biến: paternal love · paternal grandfather · paternal side · paternal instinct · paternal leave

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách