Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

only child

only child (con một) — Đứa trẻ không có anh chị em ruột nào.

Bài 3771/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
only child
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3771
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3771
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ không có anh chị em ruột nào.

📖 Định nghĩa (English): A child who has no brothers or sisters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is an only child and gets a lot of attention from her parents."
    Dịch: Cô ấy là con một và nhận được nhiều sự quan tâm từ bố mẹ..
  2. "Being an only child can be lonely sometimes."
  3. "My husband is an only child, so he has no siblings."

🔗 Collocations phổ biến: an only child · only child syndrome · raised as an only child · grow up as an only child

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách