Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
448
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu trang trí lặp lại trên vải hoặc quần áo, ví dụ như sọc hoặc hoa.
📖 Định nghĩa (English): A repeated decorative design on fabric or clothing, such as stripes or flowers.
💡 Ví dụ: "I like the floral pattern on this dress."
Dịch: Tôi thích họa tiết hoa trên chiếc váy này..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun