Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
449
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của một bộ quần áo che toàn bộ hoặc một phần cánh tay của bạn.
📖 Định nghĩa (English): The part of a piece of clothing that covers all or part of your arm.
💡 Ví dụ: "This shirt has long sleeves."
Dịch: Chiếc áo sơ mi này có tay áo dài..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun