Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sleeve

sleeve (tay áo) — Phần của một bộ quần áo che toàn bộ hoặc một phần cánh tay của bạn.

Bài 449/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sleeve
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 449
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
449
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của một bộ quần áo che toàn bộ hoặc một phần cánh tay của bạn.

📖 Định nghĩa (English): The part of a piece of clothing that covers all or part of your arm.

💡 Ví dụ: "This shirt has long sleeves."
Dịch: Chiếc áo sơ mi này có tay áo dài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách