pay the bills

pay the bills (trả hóa đơn) — Thanh toán tiền cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã sử dụng, như điện, nước hoặc tiền thuê nhà.

Bài 1218/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pay the bills
Ngày đăng: — — Bài 1294
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1294
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh toán tiền cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã sử dụng, như điện, nước hoặc tiền thuê nhà.

📖 Định nghĩa (English): To give money for services or goods received, such as electricity, water, or rent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to pay the bills before the end of the month."
    Dịch: Tôi cần phải trả hóa đơn trước cuối tháng..
  2. "We pay the bills online every month."
  3. "He forgot to pay the electricity bill last week."

🔗 Collocations phổ biến: pay the bills on time · pay monthly bills · pay utility bills · pay the rent

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách