Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1294
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh toán tiền cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã sử dụng, như điện, nước hoặc tiền thuê nhà.
📖 Định nghĩa (English): To give money for services or goods received, such as electricity, water, or rent.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to pay the bills before the end of the month."
Dịch: Tôi cần phải trả hóa đơn trước cuối tháng.. - ② "We pay the bills online every month."
- ③ "He forgot to pay the electricity bill last week."
🔗 Collocations phổ biến: pay the bills on time · pay monthly bills · pay utility bills · pay the rent
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase