Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1293
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công tắc gắn trên tường dùng để bật hoặc tắt đèn.
📖 Định nghĩa (English): A switch on a wall that you press up or down to turn a light on or off.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please turn off the light switch when you leave the room."
Dịch: Làm ơn tắt công tắc đèn khi bạn rời khỏi phòng.. - ② "The light switch is next to the door."
- ③ "I cannot find the light switch in this dark hallway."
🔗 Collocations phổ biến: flip the light switch · turn on the light switch · light switch plate · locate the light switch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun