light switch

light switch (công tắc đèn) — Công tắc gắn trên tường dùng để bật hoặc tắt đèn.

Bài 1217/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
light switch
Ngày đăng: — — Bài 1293
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1293
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công tắc gắn trên tường dùng để bật hoặc tắt đèn.

📖 Định nghĩa (English): A switch on a wall that you press up or down to turn a light on or off.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please turn off the light switch when you leave the room."
    Dịch: Làm ơn tắt công tắc đèn khi bạn rời khỏi phòng..
  2. "The light switch is next to the door."
  3. "I cannot find the light switch in this dark hallway."

🔗 Collocations phổ biến: flip the light switch · turn on the light switch · light switch plate · locate the light switch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách