payday

payday (ngày lĩnh lương) — Ngày mà một người nhận được tiền lương hoặc tiền công từ người sử dụng lao động.

Bài 1477/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
payday
Ngày đăng: — — Bài 1555
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1555
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà một người nhận được tiền lương hoặc tiền công từ người sử dụng lao động.

📖 Định nghĩa (English): The day on which a person receives their wages or salary from their employer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Payday is usually on the last Friday of the month."
    Dịch: Ngày lĩnh lương thường vào thứ Sáu cuối cùng của tháng..
  2. "I always go shopping on payday."
  3. "Many people look forward to payday."

🔗 Collocations phổ biến: payday loan · payday advance · on payday · before payday · after payday · payday comes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách