Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1555
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà một người nhận được tiền lương hoặc tiền công từ người sử dụng lao động.
📖 Định nghĩa (English): The day on which a person receives their wages or salary from their employer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Payday is usually on the last Friday of the month."
Dịch: Ngày lĩnh lương thường vào thứ Sáu cuối cùng của tháng.. - ② "I always go shopping on payday."
- ③ "Many people look forward to payday."
🔗 Collocations phổ biến: payday loan · payday advance · on payday · before payday · after payday · payday comes
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun