Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1554
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng hoặc không gian trong nhà của ai đó để họ làm việc, đặc biệt khi làm việc từ xa cho công ty.
📖 Định nghĩa (English): A room or space in someone's home where they carry out work, especially when working remotely for an employer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I work from my home office three days a week."
Dịch: Tôi làm việc tại văn phòng ở nhà ba ngày một tuần.. - ② "She set up a home office in the spare bedroom."
- ③ "A good chair is essential for a home office."
🔗 Collocations phổ biến: work from home office · set up a home office · home office setup · home office equipment · run a home office · small home office
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun