Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
888
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách thức khách hàng thanh toán cho vé hoặc dịch vụ đã đặt, chẳng hạn như bằng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử.
📖 Định nghĩa (English): The way in which a customer pays for a booked ticket or service, such as by credit card, debit card, bank transfer, or online wallet.
💡 Ví dụ: "Which payment method do you prefer when booking your flight tickets online?"
Dịch: Bạn thích phương thức thanh toán nào khi đặt vé máy bay trực tuyến?.
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun