Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
887
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các quy tắc do nhà cung cấp dịch vụ du lịch đặt ra quy định trong điều kiện nào và bao nhiêu tiền khách hàng có thể được hoàn lại sau khi hủy đặt chỗ.
📖 Định nghĩa (English): The rules set by a travel provider that determine under what conditions and how much money a customer can get back after cancelling a booking.
💡 Ví dụ: "Make sure to read the refund policy carefully before completing your reservation."
Dịch: Hãy chắc chắn đọc kỹ chính sách hoàn tiền trước khi hoàn tất việc đặt chỗ của bạn..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun