pedestrian crossing

pedestrian crossing (vạch sang đường cho người đi bộ) — Phần đường được đánh dấu để người đi bộ qua đường một cách an toàn.

Bài 551/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pedestrian crossing
Ngày đăng: — — Bài 551
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
551
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu để người đi bộ qua đường một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A marked part of a road where pedestrians can cross safely.

💡 Ví dụ: "Always use the pedestrian crossing when crossing busy streets."
Dịch: Luôn sử dụng vạch sang đường cho người đi bộ khi qua những con đường đông đúc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách