roundabout

roundabout (vòng xuyến, bùng binh) — Một ngã giao hình tròn nơi các phương tiện phải di chuyển theo một hướng quanh một đảo trung tâm.

Bài 552/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roundabout
Ngày đăng: — — Bài 552
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
552
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngã giao hình tròn nơi các phương tiện phải di chuyển theo một hướng quanh một đảo trung tâm.

📖 Định nghĩa (English): A circular junction where road traffic must travel in one direction around a central island.

💡 Ví dụ: "Take the second exit at the roundabout to reach the shopping mall."
Dịch: Hãy rẽ ở lối ra thứ hai tại vòng xuyến để đến trung tâm thương mại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách