Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

peer tutoring

peer tutoring (dạy kèm giữa học sinh) — Phương pháp giảng dạy trong đó các học sinh cùng độ tuổi hoặc trình độ giúp đỡ nhau cùng học.

Bài 3391/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
peer tutoring
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3391
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3391
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giảng dạy trong đó các học sinh cùng độ tuổi hoặc trình độ giúp đỡ nhau cùng học.

📖 Định nghĩa (English): A teaching method where students of similar age or ability help each other learn.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Peer tutoring helps both the tutor and the student."
    Dịch: Chương trình dạy kèm giữa học sinh giúp ích cho cả người dạy và người học..
  2. "Our school started a peer tutoring program last year."
  3. "She volunteers for peer tutoring every Wednesday afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: peer tutoring program · peer tutoring session · offer peer tutoring · participate in peer tutoring · peer tutoring scheme · effective peer tutoring

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách