Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3391
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giảng dạy trong đó các học sinh cùng độ tuổi hoặc trình độ giúp đỡ nhau cùng học.
📖 Định nghĩa (English): A teaching method where students of similar age or ability help each other learn.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Peer tutoring helps both the tutor and the student."
Dịch: Chương trình dạy kèm giữa học sinh giúp ích cho cả người dạy và người học.. - ② "Our school started a peer tutoring program last year."
- ③ "She volunteers for peer tutoring every Wednesday afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: peer tutoring program · peer tutoring session · offer peer tutoring · participate in peer tutoring · peer tutoring scheme · effective peer tutoring
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun