Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3392
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ các học sinh gặp nhau thường xuyên để cùng học và giúp đỡ nhau tiến bộ.
📖 Định nghĩa (English): A small group of students who meet regularly to study together and help each other learn.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I learn better when I study with a study group."
Dịch: Tôi học tốt hơn khi học cùng nhóm học tập.. - ② "Our study group meets every Tuesday at the library."
- ③ "He joined a study group to prepare for the final exam."
🔗 Collocations phổ biến: join a study group · form a study group · organize a study group · study group meeting · study group session · online study group
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun