Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4292
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổn hại về thể chất đối với cơ thể một người gây ra bởi tai nạn hoặc do sự sơ suất của người khác.
📖 Định nghĩa (English): Physical harm or damage to a person's body caused by an accident or by someone's negligence.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He filed a personal injury claim after the accident."
Dịch: Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân sau tai nạn.. - ② "The lawyer specializes in personal injury cases."
- ③ "She received compensation for personal injury."
🔗 Collocations phổ biến: personal injury claim · personal injury case · personal injury lawyer · file a personal injury lawsuit
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun