Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4291
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm pháp đưa một người đi trái phép, thường nhằm đòi tiền chuộc hoặc gây hại cho nạn nhân.
📖 Định nghĩa (English): The crime of taking a person away illegally, usually to demand a ransom or to harm them.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kidnapping took place near the school playground."
Dịch: Vụ bắt cóc xảy ra gần sân chơi của trường học.. - ② "Police are searching for the kidnapping suspect."
- ③ "Kidnapping is considered a serious felony in most countries."
🔗 Collocations phổ biến: kidnapping charge · kidnapping case · attempted kidnapping · kidnapping ransom
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun