---
title: "phishing"
excerpt: "phishing (lừa đảo qua mạng) — Một loại tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công giả dạng các tổ chức đáng tin cậy để lừa mọi người ti..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "236"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phishing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phishing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# phishing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 236

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/phishing/pronunciation.mp3,/audio/glossary/phishing/example.mp3

## phishing /ˈfɪʃɪŋ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công giả dạng các tổ chức đáng tin cậy để lừa mọi người tiết lộ thông tin cá nhân như mật khẩu hoặc số thẻ tín dụng.

**📖 Định nghĩa (English):** A cybercrime in which attackers disguise themselves as trustworthy entities to trick people into revealing personal information such as passwords or credit card numbers.

**💡 Ví dụ:** "She nearly fell for a phishing email that asked her to verify her bank account details."
 *Dịch: Cô ấy suýt bị lừa bởi một email lừa đảo yêu cầu xác minh thông tin tài khoản ngân hàng..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phishing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phishing/
