Server

Server (Máy chủ) — Máy tính hoặc hệ thống cung cấp dữ liệu, tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác qua mạng, ...

Bài 237/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Server
Ngày đăng: — — Bài 237
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
237
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tính hoặc hệ thống cung cấp dữ liệu, tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác qua mạng, chẳng hạn như lưu trữ trang web hoặc tệp tin.

📖 Định nghĩa (English): A computer or system that provides data, resources, or services to other computers over a network, such as hosting websites or storing files.

💡 Ví dụ: "The website is down because the server is not responding."
Dịch: Trang web đang ngừng hoạt động vì máy chủ không phản hồi..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách