Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

physiotherapy

physiotherapy (vật lý trị liệu) — Phương pháp điều trị bệnh hoặc chấn thương bằng các phương pháp vật lý như xoa bóp, tập thể dục v...

Bài 4098/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
physiotherapy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4098
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4098
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị bệnh hoặc chấn thương bằng các phương pháp vật lý như xoa bóp, tập thể dục và nhiệt thay vì dùng thuốc.

📖 Định nghĩa (English): The treatment of disease or injury using physical methods such as massage, exercise, and heat rather than drugs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He goes to physiotherapy three times a week after his surgery."
    Dịch: Anh ấy đi vật lý trị liệu ba lần một tuần sau ca phẫu thuật..
  2. "Physiotherapy helps patients recover their movement."
  3. "The therapist recommended physiotherapy for her back pain."

🔗 Collocations phổ biến: physiotherapy session · physiotherapy treatment · undergo physiotherapy · physiotherapy exercises · physiotherapy clinic

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách