Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

obesity

obesity (béo phì) — Tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ thừa trong cơ thể, gây nguy cơ cho sức khỏe, thường l...

Bài 4097/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
obesity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4097
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4097
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ thừa trong cơ thể, gây nguy cơ cho sức khỏe, thường liên quan đến bệnh tim và tiểu đường.

📖 Định nghĩa (English): A medical condition characterized by excessive body fat accumulation that presents a risk to health, often linked to heart disease and diabetes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Obesity is a major risk factor for heart disease."
    Dịch: Béo phì là một yếu tố nguy cơ lớn đối với bệnh tim..
  2. "The doctor advised him to lose weight to avoid obesity-related problems."
  3. "Many countries are running campaigns to prevent childhood obesity."

🔗 Collocations phổ biến: childhood obesity · obesity epidemic · obesity rates · obesity risk · obesity prevention

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách