PIN (Personal Identification Number)

PIN (Personal Identification Number) (mã số cá nhân (PIN)) — Mã số bí mật được sử dụng cùng thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng để xác nhận giao dịch tại ATM và máy ...

Bài 979/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
PIN (Personal Identification Number)
Ngày đăng: — — Bài 979
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
979
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã số bí mật được sử dụng cùng thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng để xác nhận giao dịch tại ATM và máy thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A secret numeric code used with a debit or credit card to authorize transactions at ATMs and payment terminals.

💡 Ví dụ: "Please enter your PIN to complete the transaction."
Dịch: Vui lòng nhập mã PIN của bạn để hoàn tất giao dịch..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách