Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
980
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà chủ thẻ tích lũy được cho mỗi giao dịch mua hàng bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, có thể đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc giảm giá.
📖 Định nghĩa (English): Points earned by a cardholder for each purchase made with a credit or debit card, which can be redeemed for goods, services, or discounts.
💡 Ví dụ: "He used his reward points to book a free flight ticket."
Dịch: Anh ấy đã dùng điểm thưởng để đặt một vé máy bay miễn phí..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun