Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3681
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết gồm các đường kẻ ngang và dọc giao nhau với nhiều màu khác nhau, thường được dùng trong áo sơ mi và váy.
📖 Định nghĩa (English): A pattern consisting of crossed horizontal and vertical lines in different colors, commonly used in shirts and skirts.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a plaid shirt to the family picnic."
Dịch: Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ ca rô đi dã ngoại cùng gia đình.. - ② "Plaid patterns are very popular in Scottish fashion."
- ③ "The plaid design on this skirt looks classic and stylish."
🔗 Collocations phổ biến: plaid shirt · plaid pattern · plaid skirt · red plaid · plaid trousers
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun